junk bond
Danh từ: - Trái phiếu rác: Là một loại trái phiếu có mức độ rủi ro cao, thường được phát hành bởi các công ty có uy tín tín dụng thấp hoặc không chắc chắn. Trái phiếu này có xếp hạng tín dụng từ BB trở xuống, và thường được sử dụng trong các thương vụ mua lại có đòn bẩy hoặc các cuộc thâu tóm doanh nghiệp. Do rủi ro cao, "junk bond" thường mang lãi suất cao hơn so với trái phiếu an toàn để thu hút nhà đầu tư.
- (Công ty đã phát hành trái phiếu rác để tài trợ cho việc thâu tóm đầy rủi ro đối với đối thủ cạnh tranh.)
- (Các nhà đầu tư bị thu hút bởi trái phiếu rác vì lợi suất cao, mặc dù rủi ro gia tăng.)
"junk bond market": thị trường trái phiếu rác, nơi các loại trái phiếu này được giao dịch.
- The junk bond market experienced a boom in the 1980s. (Thị trường trái phiếu rác đã trải qua một giai đoạn bùng nổ vào những năm 1980.)
"high-yield bond": một thuật ngữ thay thế cho "junk bond", nhấn mạnh vào lợi suất cao thay vì rủi ro.
- Many investors consider high-yield bonds as a way to diversify their portfolio. (Nhiều nhà đầu tư coi trái phiếu lợi suất cao là cách để đa dạng hóa danh mục đầu tư.)
Junk (tính từ): rác, có chất lượng kém (dùng trong ngữ cảnh tài chính).
- The company's junk status made it difficult to borrow money. (Tình trạng rác của công ty khiến việc vay tiền trở nên khó khăn.)
Bond (danh từ): trái phiếu, một công cụ nợ do chính phủ hoặc công ty phát hành.
- High-yield bond: trái phiếu lợi suất cao (thuật ngữ ít tiêu cực hơn).
- Speculative bond: trái phiếu đầu cơ (nhấn mạnh tính rủi ro).
- Issue junk bonds: phát hành trái phiếu rác.
- The startup had to issue junk bonds to raise capital quickly. (Công ty khởi nghiệp phải phát hành trái phiếu rác để huy động vốn nhanh chóng.)
- "junk bond king": vua trái phiếu rác, chỉ những người nổi tiếng trong lĩnh vực này, như Michael Milken.
- Michael Milken was known as the junk bond king on Wall Street. (Michael Milken được biết đến như vua trái phiếu rác trên Phố Wall.)